Tâm HSK

防御

fángyù
phòng ngự
phòng thủ

防御 (fángyù, Hán Việt: phòng ngự) nghĩa là phòng thủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

防 phòng · 16 từ

御 ngự · 2 từ