Tâm HSK

消防

xiāofáng
tiêu phòng
cứu hoả; kiểm soát hoả hoạn

消防 (xiāofáng, Hán Việt: tiêu phòng) nghĩa là cứu hoả; kiểm soát hoả hoạn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

防 phòng · 16 từ