Tâm HSK

消费

xiāofèi
tiêu phí
tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

消费 (xiāofèi, Hán Việt: tiêu phí) nghĩa là tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 消费

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

费 phí · 22 từ