Tâm HSK

经费

jīngfèi
kinh phí
quỹ; chi tiêu

经费 (jīngfèi, Hán Việt: kinh phí) nghĩa là quỹ; chi tiêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

经 kinh · 30 từ

费 phí · 22 từ