Tâm HSK

朝着

cháozhe
triêu trứ
hướng tới

朝着 (cháozhe, Hán Việt: triêu trứ) nghĩa là hướng tới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

朝 triêu · 6 từ

着 trứ · 32 từ