Tâm HSK

有朝一日

yǒuzhāoyīrì
hữu triêu nhất nhật
một ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai

有朝一日 (yǒuzhāoyīrì, Hán Việt: hữu triêu nhất nhật) nghĩa là một ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

朝 triêu · 6 từ

一 nhất · 126 từ

日 nhật · 40 từ