包庇 (bāobì, Hán Việt: bao tí) nghĩa là che giấu; chứa chấp; bao che. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
包庇 (bāobì, Hán Việt: bao tí) nghĩa là che giấu; chứa chấp; bao che. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.