Tâm HSK

背包

bēibāo
bối bao
ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân

背包 (bēibāo, Hán Việt: bối bao) nghĩa là ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

背 bối · 9 từ

包 bao · 19 từ