Tâm HSK

背面

bèimiàn
bối diện
mặt sau; mặt trái; mặt khuất

背面 (bèimiàn, Hán Việt: bối diện) nghĩa là mặt sau; mặt trái; mặt khuất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

背 bối · 9 từ

面 diện · 62 từ