Tâm HSK

恰恰相反

qiàqiàxiāngfǎn
kháp kháp tương phản
hoàn toàn ngược lại

恰恰相反 (qiàqiàxiāngfǎn, Hán Việt: kháp kháp tương phản) nghĩa là hoàn toàn ngược lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恰 kháp · 7 từ

相 tương · 48 từ

反 phản · 29 từ