恰恰相反 (qiàqiàxiāngfǎn, Hán Việt: kháp kháp tương phản) nghĩa là hoàn toàn ngược lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
恰 kháp · 7 từ
恰恰qiàqiàchính xác恰当qiàdàngthích hợp恰好qiàhǎohoá ra恰到好处qiàdàohǎochùvừa hoàn hảo恰巧qiàqiǎotình cờ恰如其分qiàrúqífènthích hợp
相 tương · 48 từ
相信xiāngxìntin tưởng相机xiàngjīmáy ảnh照相zhàoxiàngchụp ảnh互相hùxiānglẫn nhau相同xiāngtónggiống hệt相互xiānghùlẫn nhau相比xiāngbǐso sánh相反xiāngfǎnđối lập