Tâm HSK

意想不到

yìxiǎngbùdào
ý tưởng bất đáo
không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra

意想不到 (yìxiǎngbùdào, Hán Việt: ý tưởng bất đáo) nghĩa là không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

意 ý · 62 từ

想 tưởng · 28 từ

不 bất · 207 từ

到 đáo · 46 từ