Tâm HSK

背着

bēizhe
bối trứ
mang trên lưng

背着 (bēizhe, Hán Việt: bối trứ) nghĩa là mang trên lưng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • bēi zhe mang trên lưng
  • bèi zhe quay lưng lại (với ai đó hoặc điều gì đó); giấu diếm (ai đó); để (tay) sau lưng

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

背 bối · 9 từ

着 trứ · 32 từ