Tâm HSK

平行

píngxíng
bình hành
song song; cùng cấp; đồng thời

平行 (píngxíng, Hán Việt: bình hành) nghĩa là song song; cùng cấp; đồng thời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

平 bình · 33 từ

行 hành · 58 từ