Tâm HSK

打印

dǎyìn
đả ấn
đóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)

打印 (dǎyìn, Hán Việt: đả ấn) nghĩa là đóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in). Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 打印

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

印 ấn · 9 từ