Tâm HSK

印证

yìnzhèng
ấn chứng
xác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ

印证 (yìnzhèng, Hán Việt: ấn chứng) nghĩa là xác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

印 ấn · 9 từ

证 chứng · 21 từ