打印机 (dǎyìnjī, Hán Việt: đả ấn cơ) nghĩa là máy in. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
打 đả · 45 từ
打开dǎkāimở ra打车dǎchēgọi taxi, bắt xe打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại打算dǎsuàndự định打扫dǎsǎodọn dẹp打扰dǎrǎolàm phiền打工dǎgōnglàm công việc tạm thời hoặc không…打败dǎbàiđánh bại
印 ấn · 9 từ
印象yìnxiàngấn tượng打印dǎyìnđóng dấu复印fùyìnsao chép印刷yìnshuāin ấn脚印jiǎoyìndấu chân印章yìnzhāngcon dấu印证yìnzhèngxác nhận印刷术yìnshuāshùin