Tâm HSK

打印机

dǎyìnjī
đả ấn cơ
máy in

打印机 (dǎyìnjī, Hán Việt: đả ấn cơ) nghĩa là máy in. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

印 ấn · 9 từ

机 cơ · 52 từ