Tâm HSK

流转

liúzhuǎn
lưu chuyển
di chuyển; đi lang thang hoặc phiêu bạt; lưu thông (hàng hóa hoặc vốn)

流转 (liúzhuǎn, Hán Việt: lưu chuyển) nghĩa là di chuyển; đi lang thang hoặc phiêu bạt; lưu thông (hàng hóa hoặc vốn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

转 chuyển · 30 từ