Tâm HSK

旋转

xuánzhuǎn
toàn chuyển
xoay; vòng; quay

旋转 (xuánzhuǎn, Hán Việt: toàn chuyển) nghĩa là xoay; vòng; quay. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

旋 toàn · 5 từ

转 chuyển · 30 từ