朝代 (cháodài, Hán Việt: triêu đại) nghĩa là triều đại; triều vua. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
朝 triêu · 6 từ
朝着cháozhehướng tới有朝一日yǒuzhāoyīrìmột ngày nào đó朝夕相处zhāoxīxiāngchǔở bên nhau mọi lúc朝气蓬勃zhāoqìpéngbótràn đầy năng lượng tuổi trẻ朝三暮四zhāosānmùsìnghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng…