Tâm HSK

朝代

cháodài
triêu đại
triều đại; triều vua

朝代 (cháodài, Hán Việt: triêu đại) nghĩa là triều đại; triều vua. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

朝 triêu · 6 từ

代 đại · 27 từ