Tâm HSK

家家户户

jiājiāhùhù
gia gia hộ hộ
mỗi gia đình (thành ngữ); mọi nhà

家家户户 (jiājiāhùhù, Hán Việt: gia gia hộ hộ) nghĩa là mỗi gia đình (thành ngữ); mọi nhà. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

户 hộ · 12 từ