Tâm HSK

窗户

chuānghu
song hộ
cửa sổ

窗户 (chuānghu, Hán Việt: song hộ) nghĩa là cửa sổ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

窗 song · 5 từ

户 hộ · 12 từ