账户 (zhànghù, Hán Việt: trướng hộ) nghĩa là tài khoản ngân hàng; tài khoản trực tuyến. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
账户 (zhànghù, Hán Việt: trướng hộ) nghĩa là tài khoản ngân hàng; tài khoản trực tuyến. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.