Tâm HSK

分配

fēnpèi
phân phối
phân phối; giao; phân bổ

分配 (fēnpèi, Hán Việt: phân phối) nghĩa là phân phối; giao; phân bổ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

配 phối · 12 từ