Tâm HSK

支配

zhīpèi
chi phối
kiểm soát; thống trị; phân bổ

支配 (zhīpèi, Hán Việt: chi phối) nghĩa là kiểm soát; thống trị; phân bổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ

配 phối · 12 từ