Tâm HSK

支撑

zhīchēng
chi xanh
chống đỡ; hỗ trợ; chống

支撑 (zhīchēng, Hán Việt: chi xanh) nghĩa là chống đỡ; hỗ trợ; chống. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ