Tâm HSK

依旧

yījiù
y cựu
như trước; vẫn

依旧 (yījiù, Hán Việt: y cựu) nghĩa là như trước; vẫn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

依 y · 11 từ

旧 cựu · 5 từ