Tâm HSK

来临

láilín
lai lâm
đến gần; đến gần hơn

来临 (láilín, Hán Việt: lai lâm) nghĩa là đến gần; đến gần hơn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

来 lai · 66 từ

临 lâm · 10 từ