Tâm HSK

依法

yīfǎ
y pháp
hợp pháp (tố tụng); theo luật

依法 (yīfǎ, Hán Việt: y pháp) nghĩa là hợp pháp (tố tụng); theo luật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

依 y · 11 từ

法 pháp · 31 từ