Tâm HSK

依然

yīrán
y nhiên
vẫn; như trước

依然 (yīrán, Hán Việt: y nhiên) nghĩa là vẫn; như trước. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

依 y · 11 từ

然 nhiên · 41 từ