Tâm HSK

依次

yīcì
y thứ
theo thứ tự; liên tiếp

依次 (yīcì, Hán Việt: y thứ) nghĩa là theo thứ tự; liên tiếp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

依 y · 11 từ

次 thứ · 22 từ