Tâm HSK

首次

shǒucì
thủ thứ
đầu tiên; lần đầu; lần đầu tiên

首次 (shǒucì, Hán Việt: thủ thứ) nghĩa là đầu tiên; lần đầu; lần đầu tiên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

首 thủ · 16 từ

次 thứ · 22 từ