Tâm HSK

首相

shǒuxiàng
thủ tương
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)

首相 (shǒuxiàng, Hán Việt: thủ tương) nghĩa là thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

首 thủ · 16 từ

相 tương · 48 từ