Tâm HSK

首饰

shǒushì
thủ sức
trang sức; đồ trang sức trên đầu

首饰 (shǒushì, Hán Việt: thủ sức) nghĩa là trang sức; đồ trang sức trên đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

首 thủ · 16 từ

饰 sức · 4 từ