锡 xītíchthiếc (hóa học); ban tặng; phong HSK 7–9 锡 (xī, Hán Việt: tích) nghĩa là thiếc (hóa học); ban tặng; phong. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 锡