揪 jiūthunắm; chụp; túm chặt và kéo HSK 7–9 揪 (jiū, Hán Việt: thu) nghĩa là nắm; chụp; túm chặt và kéo. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 揪