Tâm HSK

掩饰

yǎnshì
yểm sức
che giấu; che đậy; nguỵ trang

掩饰 (yǎnshì, Hán Việt: yểm sức) nghĩa là che giấu; che đậy; nguỵ trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

掩 yểm · 3 từ

饰 sức · 4 từ