Tâm HSK

终止

zhōngzhǐ
chung chỉ
dừng; chấm dứt

终止 (zhōngzhǐ, Hán Việt: chung chỉ) nghĩa là dừng; chấm dứt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

终 chung · 12 từ

止 chỉ · 16 từ