Tâm HSK

截止

jiézhǐ
tiệt chỉ
đóng; ngừng; chấm dứt điều gì

截止 (jiézhǐ, Hán Việt: tiệt chỉ) nghĩa là đóng; ngừng; chấm dứt điều gì. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

截 tiệt · 4 từ

止 chỉ · 16 từ