Tâm HSK

为止

wéizhǐ
vi chỉ
cho đến; (dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng…

为止 (wéizhǐ, Hán Việt: vi chỉ) nghĩa là cho đến; (dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng…. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 为止

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

为 vi · 37 từ

止 chỉ · 16 từ