Tâm HSK

终结

zhōngjié
chung kết
kết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)

终结 (zhōngjié, Hán Việt: chung kết) nghĩa là kết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

终 chung · 12 từ

结 kết · 27 từ