Tâm HSK

可恶

kěwù
khả ác
đáng ghê tởm; tồi tệ; đáng ghét

可恶 (kěwù, Hán Việt: khả ác) nghĩa là đáng ghê tởm; tồi tệ; đáng ghét. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

恶 ác · 12 từ