恶化 (èhuà, Hán Việt: ác hóa) nghĩa là trở nên tồi tệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
恶 ác · 12 từ
恶心ěxīnbuồn nôn恶劣èliètồi tệ邪恶xiéènham hiểm罪恶zuìètội ác恶意èyìác ý可恶kěwùđáng ghê tởm厌恶yànwùghê tởm恶性èxìngác tính