Tâm HSK

恶性

èxìng
ác tính
ác tính; độc ác; gây hại

恶性 (èxìng, Hán Việt: ác tính) nghĩa là ác tính; độc ác; gây hại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恶 ác · 12 từ

性 tính · 37 từ