恶劣 (èliè, Hán Việt: ác liệt) nghĩa là tồi tệ; xấu xa; chất lượng rất kém. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
恶 ác · 12 từ
恶心ěxīnbuồn nôn邪恶xiéènham hiểm恶化èhuàtrở nên tồi tệ罪恶zuìètội ác恶意èyìác ý可恶kěwùđáng ghê tởm厌恶yànwùghê tởm恶性èxìngác tính