Tâm HSK

劣势

lièshì
liệt thế
thua kém; bất lợi

劣势 (lièshì, Hán Việt: liệt thế) nghĩa là thua kém; bất lợi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

劣 liệt · 5 từ

势 thế · 19 từ