Tâm HSK

劣质

lièzhì
liệt chất
kém chất lượng; chất lượng kém

劣质 (lièzhì, Hán Việt: liệt chất) nghĩa là kém chất lượng; chất lượng kém. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

劣 liệt · 5 từ

质 chất · 21 từ