透气 (tòuqì, Hán Việt: thấu khí) nghĩa là thông khí (của không khí); thông gió; thông thoáng (của vải, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
透 thấu · 7 từ
透露tòulùrò rỉ透过tòuguòđi qua透明tòumíngtrong suốt渗透shèntòuthẩm thấu透支tòuzhīrút quá số tiền có透彻tòuchèsâu sắc