Tâm HSK

透气

tòuqì
thấu khí
thông khí (của không khí); thông gió; thông thoáng (của vải, v.v.)

透气 (tòuqì, Hán Việt: thấu khí) nghĩa là thông khí (của không khí); thông gió; thông thoáng (của vải, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

透 thấu · 7 từ

气 khí · 71 từ