容貌 (róngmào, Hán Việt: dung mạo) nghĩa là diện mạo; vẻ ngoài; ngoại hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
容 dung · 24 từ
容易róngyìdễ dàng内容nèiróngnội dung形容xíngróngmiêu tả笑容xiàoróngnụ cười容量róngliàngsức chứa好容易hǎoróngyìrất khó khăn美容měiróngcải thiện ngoại hình容忍róngrěnchịu đựng