Tâm HSK

风貌

fēngmào
phong mạo
phong cách; tác phong; tinh thần

风貌 (fēngmào, Hán Việt: phong mạo) nghĩa là phong cách; tác phong; tinh thần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

风 phong · 41 từ

貌 mạo · 5 từ