Tâm HSK

供求

gōngqiú
cung cầu
cung và cầu (kinh tế)

供求 (gōngqiú, Hán Việt: cung cầu) nghĩa là cung và cầu (kinh tế). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

供 cung · 7 từ

求 cầu · 25 từ